Mổ xẻ Xiaomi BE3600 bản 1.25A: Chi tiết linh kiện & Những điểm cắt giảm so với bản 1.5A
- I. Phụ kiện, Cổng kết nối & Đo công suất thực tế
- II. Bung vỏ & Soi các điểm cắt giảm (Cost-Down)
- III. Phân tích chi tiết vi xử lý & Linh kiện phần cứng
- 1. CPU / SoC chính & Wi-Fi 2.4GHz
- 2. Bộ nhớ RAM
- 3. Chip Switch mạng Gigabit
- 4. Chip PHY 2.5GbE
- 5. Wi-Fi 5GHz & FEM 5G độc lập
- 6. Bộ nhớ Flash ROM
- IV. Đo kiểm thực tế: Tốc độ sóng Wi-Fi & Khả năng Roaming
- V. Đánh giá tổng kết
Chiếc router Wi-Fi 7 quốc dân Xiaomi BE3600 vừa có thêm một đợt hàng mới trên thị trường. Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng “lên bàn mổ” phiên bản Xiaomi BE3600 1.25A màu trắng.
Sở dĩ phải gọi đầy đủ là bản 1.25A màu trắng vì hai lý do:
- Hiện tại Xiaomi đã tung ra thêm phiên bản màu đen mang mã RD16 (bản này trang bị 4 cổng mạng đều là Gigabit 1Gbps, không có cổng 2.5G).
- Bản BE3600 màu trắng lô đầu tiên ra mắt hồi đầu năm sử dụng củ nguồn 12V/1.5A, trong khi lô hàng mới xuất xưởng gần đây đã chuyển sang dùng củ nguồn 12V/1.25A.
Chiếc máy được mang ra mổ xẻ trong bài này được sản xuất vào tháng 04/2024, số Serial vẫn bắt đầu bằng đầu số 54817 và mã model sản phẩm vẫn giữ nguyên là RD15.

Cùng mở hộp và xem bên trong lô hàng mới này Xiaomi đã có những tinh chỉnh hay “cắt giảm” phần cứng nào so với phiên bản đời đầu nhé.
I. Phụ kiện, Cổng kết nối & Đo công suất thực tế
Trọn bộ thân máy và phụ kiện đi kèm gồm có router, củ nguồn DC và một sợi dây cáp mạng bấm sẵn:

Điểm khác biệt đầu tiên đập vào mắt chính là củ nguồn. Thông số đầu ra của adapter nguồn là 12V / 1.25A (thay vì 12V / 1.5A như trước đây):

Tiến hành đo công suất tiêu thụ điện thực tế bằng thiết bị đo chuyên dụng:
- Công suất ở trạng thái không tải (chờ kết nối): Đạt khoảng 6.0W.
- Khi cắm dây mạng vào cổng Gigabit WAN (1Gbps): Công suất tăng lên 6.4W.
- Khi cắm dây mạng vào cổng 2.5G WAN (2.5Gbps): Công suất đạt mức 7.9W.
Mức tiêu thụ điện thực tế của bản 1.25A này hoàn toàn tương đương với bản 1.5A đời đầu. Điều này cho thấy giải pháp nền tảng chip xử lý (SoC) và mạch công suất bên trong gần như không có sự thay đổi lớn về mặt vận hành.
Về ngoại quan thiết kế, vỏ máy hoàn toàn giống với phiên bản trước đó: tông màu trắng thanh lịch, 4 ăng-ten dạng thanh dẹt gập mở linh hoạt:

Mặt sau trang bị hệ thống cổng mạng gồm 1 cổng 2.5GbE tốc độ cao và 3 cổng Gigabit 1Gbps:

Tem thông tin sản phẩm ở mặt đáy: số Serial (SN) vẫn bắt đầu bằng 54817 và mã model sản phẩm vẫn là RD15:

II. Bung vỏ & Soi các điểm cắt giảm (Cost-Down)
Tiến hành cạy mở phần vỏ đáy để tiếp cận bo mạch bên trong:

Ngay khi tháo vỏ ra, sự thay đổi lớn đầu tiên lộ diện: Mặt này của bo mạch chỉ còn duy nhất 1 lồng chắn kim loại (shielding can) bảo vệ:

So sánh trực tiếp với bo mạch của bản 1.5A cũ, bản mới đã bị lược bỏ bớt 3 lồng chắn sóng kim loại:

Lật sang mặt còn lại của bo mạch:

So sánh mặt dưới giữa bản mới và bản cũ, chúng ta thấy rõ hai điểm khác biệt:
- Thiếu mất 2 tụ điện hóa: Phiên bản mới đã loại bỏ bớt 2 tụ điện hóa lọc nguồn.
- Tấm tản nhiệt nhôm bị thu nhỏ: Tấm nhôm tản nhiệt ở phiên bản 1.25A có chiều dài ngắn hơn và bề ngang hẹp hơn so với tấm nhôm bản 1.5A đời đầu.

Tiến hành tháo tấm nhôm tản nhiệt này ra:

Khi nhấc tấm nhôm ra, đối chiếu tiếp với phiên bản cũ: Mặt này cũng bị cắt giảm thêm 3 lồng chắn sóng kim loại nữa!

Tóm tắt các điểm “cost-down” (cắt giảm chi phí) trên bản 1.25A:
- Lồng chắn sóng (EMI shield): Bị cắt giảm tổng cộng 6 lồng chắn trên cả 2 mặt bo mạch (mỗi mặt mất 3 lồng).
- Tụ điện: Bỏ bớt 2 tụ điện hóa lọc nguồn.
- Tản nhiệt: Tấm nhôm tản nhiệt kích thước nhỏ gọn hơn, ngắn và hẹp hơn bản đời đầu.
- Nguồn cấp: Hạ dòng củ nguồn từ 1.5A xuống 1.25A.
Cạy lồng chắn sóng duy nhất còn lại ở mặt này ra, bên trong có dán một miếng đệm tản nhiệt silicon (thermal pad). Mặt này không có linh kiện IC nào đáng chú ý nên chúng ta lắp lại tản nhiệt để chuyển sang khám phá khu vực vi xử lý chính:

III. Phân tích chi tiết vi xử lý & Linh kiện phần cứng
Cạy mở lồng chắn sóng bảo vệ ở mặt chính của bo mạch để kiểm tra toàn bộ cụm chip xử lý:

1. CPU / SoC chính & Wi-Fi 2.4GHz
Trái tim của router vẫn là con chip Qualcomm IPQ5312:
- Cấu trúc 4 nhân ARM Cortex-A53, xung nhịp tối đa 1.1GHz.
- Tích hợp sẵn cụm vô tuyến Wi-Fi 7 băng tần 2.4GHz ngay bên trong SoC, hỗ trợ 2x2 MIMO, độ rộng kênh 40MHz, đạt tốc độ lý thuyết tối đa 688 Mbps.
- Đi kèm 2 chip FEM khuếch đại độc lập cho băng tần 2.4GHz mã hiệu KCT8245SD của hãng Shanghai CanSemi (Kangxi Communication - 康希通信).

📂 Xem chi tiết thông số công suất FEM 2.4G KCT8245SD ▼
Transmit gain: 31.0dB @ 5VReceive gain: 15.0dB @ 5VNoise figure: 2.5dB @ 5VOutput power: +20.5dBm @ -43dB DEVM, HE40/MCS11, 5V +21.5dBm @ -40dB DEVM, HE40/MCS11, 5V +23.0dBm @ -35dB DEVM, VHT40/MCS9, 5V +24.0dBm @ -30dB DEVM, HT20/MCS7, 5V 2. Bộ nhớ RAM
Nằm ngay cạnh CPU là chip nhớ RAM của hãng King Memory (晶存) mang mã hiệu RS128M16V8DB-107AT:
- Chuẩn: DDR3-1866
- Dung lượng: 256MB

3. Chip Switch mạng Gigabit
Đảm nhiệm quản lý các cổng mạng Gigabit là chip Switch YT9215S đến từ hãng Motorcomm (裕太微):

4. Chip PHY 2.5GbE
Cổng mạng 2.5G được điều khiển bởi chip PHY Qualcomm QCA8081:

5. Wi-Fi 5GHz & FEM 5G độc lập
Băng tần Wi-Fi 5GHz được phụ trách bởi vi xử lý Qualcomm QCN6402:
- Chuẩn Wi-Fi 7, hỗ trợ 2x2 MIMO.
- Băng thông kênh tối đa 160MHz, điều chế cấp cao 4096-QAM.
- Tốc độ vô tuyến tối đa đạt 2882 Mbps.
- Băng tần 5GHz sử dụng 2 chip FEM khuếch đại sóng độc lập mang mã hiệu KCT8576HE cũng đến từ Shanghai CanSemi:

📂 Xem chi tiết thông số công suất FEM 5G KCT8576HE ▼
Transmit gain: 30.5dB @ 5VReceive gain: 15.5dB @ 5VNoise Figure: 1.8dB @ 5VOutput power: +18dBm @ -43dB EVM, HE160/MCS11, 5V +21dBm @ -40dB EVM, HE160/MCS11, 5V +23dBm @ -35dB EVM, VHT80/MCS9, 5V +24dBm @ -30dB EVM, HT20/MCS7, 5V 6. Bộ nhớ Flash ROM
Chip Flash lưu trữ firmware mang mã GD5F1GM7REYIG của GigaDevice, chuẩn SPI NAND với dung lượng 128MB:

Toàn bộ các linh kiện sau khi tháo rời hoàn tất:

Dưới đây là bảng sơ đồ tổng hợp tất cả linh kiện chính của Xiaomi BE3600 phiên bản 1.25A để các bạn dễ dàng hình dung kiến trúc phần cứng:

IV. Đo kiểm thực tế: Tốc độ sóng Wi-Fi & Khả năng Roaming
Tiến hành kiểm tra thực tế tốc độ mạng không dây tại vị trí điểm K (đây là vị trí xuyên tường, vật cản góc xa trong sơ đồ mặt bằng căn hộ thông thường):

Thực hiện đo tốc độ tại điểm K với 5 mẫu điện thoại thông minh khác nhau:

Lưu ý: Kết quả trên được đo kiểm trong điều kiện môi trường nhà ở thực tế của người dùng thông thường, mang tính chất tham khảo trực quan trải nghiệm hàng ngày.
Về khả năng hỗ trợ chuyển vùng (Fast Roaming):
- Thiết bị mặc định kích hoạt đầy đủ hai giao thức 802.11k (RRM) và 802.11v (BSS-TM).
- Hỗ trợ đầy đủ công nghệ điều hướng chùm sóng Beamforming và MU-MIMO:

V. Đánh giá tổng kết
Nhìn chung, ở phiên bản Xiaomi BE3600 1.25A màu trắng này:
- Cốt lõi phần cứng không đổi: CPU Qualcomm IPQ5312, giải pháp RF 5GHz QCN6402, chip PHY 2.5G QCA8081 và toàn bộ 4 chip FEM khuếch đại tín hiệu đều được giữ nguyên vẹn. Hiệu năng truyền dẫn và công suất tiêu thụ thực tế không có sự khác biệt so với lô 1.5A trước đó.
- Những điểm tinh chỉnh / cắt giảm: Cắt giảm 6 lồng chắn nhiễu EMI (mỗi mặt 3 lồng), bớt 2 tụ điện hóa lọc nguồn, tấm nhôm tản nhiệt thu nhỏ gọn hơn và hạ công suất danh định của adapter từ 1.5A xuống 1.25A.
Với mức giá bán lẻ tại thị trường nội địa Trung Quốc hiện chỉ rơi vào khoảng 140 Nhân dân tệ (tương đương khoảng 500.000 VNĐ), việc sở hữu một chiếc router chuẩn Wi-Fi 7 chạy chip Qualcomm kèm theo cổng mạng 2.5GbE là một mức p/p (hiệu năng trên giá thành) vô cùng khó tìm đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
Chúc các bạn thành công
Nếu các bạn có thắc mắc hay cần trao đổi thêm về các dòng router Xiaomi, hãy để lại bình luận ở khung bên dưới nhé.
Nguồn bài viết gốc: 小米BE3600拆机1.25A版本白色-路由器交流
Bình Luận & Thảo Luận
Góp ý, hỏi đáp và chia sẻ suy nghĩ của bạn