ACWiFi tháo một chiếc Xiaomi AX3000T revision Qualcomm, tem model là RD03. Bài này đáng đọc vì AX3000T từng có cả bản MediaTek và Qualcomm; không thể chỉ nhìn tên thương mại rồi coi hai bản là cùng một BOM.1
Phần cứng của bản Qualcomm
Mẫu đo nặng 419 g, adapter 12V/1A và công suất chờ không tải là 5,8 W. Bo không có shield RF lớn như một số router khác, nhưng có tấm nhôm tản nhiệt và antenna NFC.
CPU là Qualcomm IPQ5018, hai nhân 1 GHz, tích hợp radio 2.4 GHz 2x2 802.11ax, tối đa 574 Mbps ở 40 MHz/1024-QAM. Hai FEM 2.4 GHz là VC5421-11, kích thước 2,5 x 2,5 mm; nguồn nêu các mức công suất khoảng +18 dBm cho HE40/MCS11 và +23,5 dBm cho HT20/MCS7.
5 GHz dùng QCN6102, 2x2 802.11ax, tối đa 2402 Mbps ở 160 MHz/1024-QAM, mức tải 128 client và 8 user OFDMA theo bài nguồn. FEM 5 GHz rời là KCT8546SE. Switch Gigabit là AN8855HN; RAM RS128M16V8DB-107AT DDR3-1866 dung lượng 256 MB; flash W25N01KWZEIG 128 MB; NFC controller là FM11NT082C.
Wireless và firmware
K point của nguồn dùng bốn điện thoại. Tác giả nhận xét bản Qualcomm kém hơn bản MediaTek một chút trong kết quả nhanh đó. Firmware mặc định hỗ trợ 802.11k/v và beamforming nhưng không bật MU-MIMO, đồng thời bài không tìm thấy công tắc để bật MU-MIMO.
ACWiFi viết rằng trang sản phẩm khi đó mô tả bản MediaTek đã dừng bán và mẫu hiện tại là Qualcomm, đồng thời không còn flash được như trước. Đây là thông tin gắn với thời điểm và firmware của bài, không phải quy tắc vĩnh viễn cho mọi AX3000T bán trên thị trường.
Ý nghĩa của việc có hai revision
Nếu tìm AX3000T cũ, cần đối chiếu tem RD03, chip, RAM, flash và thông tin firmware thay vì chỉ nhìn vỏ. Bản Qualcomm có thêm FEM 2.4 GHz rời và NFC so với AX3000E theo so sánh trong bài. Các chi tiết này giúp nhận diện phần cứng, nhưng không tự trả lời router nào có sóng tốt hơn trong căn nhà cụ thể.
Tôi cũng không suy ra khả năng chạy OpenWrt hay khả năng flash từ việc chip là Qualcomm. Muốn làm vậy cần tài liệu đúng revision, boot chain, partition và recovery; teardown này không cung cấp một quy trình flash.
Giới hạn đọc bài
Nguồn tập trung vào BOM, một phép đo K point và khác biệt revision. Không có benchmark dài hạn về nhiệt, tải nhiều client, throughput WAN/LAN, roaming hoặc độ ổn định NFC. Kết luận “Qualcomm kém hơn một chút” nên được đọc như kết quả của setup ACWiFi, không phải định luật chung.
Kết luận
AX3000T bản Qualcomm có IPQ5018, QCN6102, VC5421-11, KCT8546SE, switch AN8855HN, RAM 256 MB, flash 128 MB và NFC FM11NT082C. Nếu mục tiêu là nhận diện đúng revision hoặc so sánh với bản MediaTek, đây là các dấu hiệu hữu ích; nếu mục tiêu là mua dùng lâu dài, vẫn phải kiểm tra firmware, cổng Gigabit và điều kiện sóng thực tế.
Nguồn
ACWiFi – 小米AX3000T新版拆机高通版 , đăng 2025-11-08. Bài được viết lại độc lập từ nội dung đã mở bằng Camofox, không sao chép ảnh hoặc tài sản nguồn. ↩︎


Góp Ý / Bình Luận / Đánh giá